
Bồi dưỡng chuyên môn · Lãnh đạo, Chuyên viên hỗ trợ · 90 phút
Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Lãnh đạo phân loại ghi chép dự giờ nhanh, luyện tập với ba tình huống lớp học, và xây dựng lại công cụ quan sát việc sử dụng công nghệ để nó ghi nhận bằng chứng học tập thay vì đếm thiết bị.
Nhiều mẫu phiếu dự giờ nhanh vẫn hỏi "Học sinh có đang sử dụng công nghệ không?" và câu trả lời "có" được coi là thành công. Bộ ELE cập nhật nói rõ rằng chỉ riêng việc sử dụng công nghệ không phải là bằng chứng học tập. Trong buổi này, lãnh đạo phân loại những ghi chép dự giờ gần với thực tế thành bằng chứng học tập và bằng chứng sử dụng thiết bị, thống nhất cách chấm qua ba tình huống lớp học (trong đó có một tình huống dùng AI tạo sinh), và chỉnh sửa một bảng tiêu chí quan sát mẫu để nó hỏi học sinh đang suy nghĩ, kiểm chứng và quyết định điều gì. Họ ra về với một công cụ có thể thí điểm trong các buổi dự giờ nhanh tuần tới.
Trong bộ tài liệu này
- Phiếu A: Phân loại ghi chép dự giờ (phân loại thẻ)
- Phiếu B: Ba tình huống lớp học (bài đọc)
- Phiếu C: Bảng tiêu chí quan sát mẫu (bảng tiêu chí)
- Đáp án cho người điều phối (trang cuối)
Chỉ báo ELE của TCEA
- L2.1 Tôi biết cách hỗ trợ và đánh giá các hoạt động tích hợp công nghệ hiệu quả.
- L2.3 Tôi nhận thức được các phương pháp sư phạm được tăng cường bằng công nghệ dựa trên nghiên cứu và cách ứng dụng chúng.
- AI3.2 Tôi có thể đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp học tập được tăng cường bằng AI.
- AI4.1 Tôi biết cách thúc đẩy kỹ năng tư duy phản biện đối với thông tin do AI tạo ra.
Hướng dẫn đầy đủ cho người điều phối: mglearn.github.io/eles/vi/activities/look-fors-for-learning.html
Phiếu A cho Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Phân loại ghi chép dự giờ
Mỗi dải là một ghi chép mà một lãnh đạo đã viết trong lần ghé lớp năm phút. Hãy phân loại. Với dải "Cần thêm bối cảnh", viết câu hỏi bạn sẽ hỏi học sinh.
Bằng chứng học tập
Chỉ là bằng chứng sử dụng thiết bị
Cần thêm bối cảnh
Phiếu A cho Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Phân loại ghi chép dự giờ: thẻ cần phân loại
Cắt rời các dải giấy. Xếp từng dải vào đúng ô trên tấm phân loại và sẵn sàng giải thích lý do.
Tờ 1/2
Tất cả học sinh đã đăng nhập và làm việc trên nền tảng trong vòng hai phút.
Một học sinh giải thích vì sao em loại bỏ hai trong ba câu hỏi nghiên cứu do chatbot AI gợi ý: "Một câu không kiểm chứng được bằng thí nghiệm và một câu thì chúng em đã biết câu trả lời rồi."
Học sinh đang dùng chatbot AI trong giờ viết.
Giáo viên dùng màn hình tương tác trong suốt tiết học.
Hai học sinh bất đồng về độ tin cậy của một nguồn, và mỗi em đều chỉ ra ai đã xuất bản nó và liệu các nguồn khác có xác nhận không.
100% học sinh hoàn thành bài kiểm tra trực tuyến; điểm trung bình của lớp 84%.
Lịch sử chỉnh sửa của một học sinh cho thấy em đã viết lại luận điểm sau khi nhận góp ý của bạn và ghi chú lý do.
Học sinh đeo tai nghe xem video.
Học sinh làm bài trình chiếu về vòng tuần hoàn của nước có hiệu ứng chuyển động và âm thanh.
Học sinh dùng công cụ chú thích kỹ thuật số để đánh dấu luận điểm và bằng chứng; một em đánh dấu một số liệu không có nguồn.
Học sinh nào cũng mở thiết bị.
Trong một bài học không dùng thiết bị, các nhóm nhỏ phân loại thẻ và lý giải từng cách xếp với giáo viên.
Phiếu A cho Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Phân loại ghi chép dự giờ: thẻ cần phân loại
Cắt rời các dải giấy. Xếp từng dải vào đúng ô trên tấm phân loại và sẵn sàng giải thích lý do.
Tờ 2/2
Học sinh dùng một đề cương ôn tập do AI tạo ra.
Một học sinh dùng công cụ chuyển giọng nói thành văn bản để đọc kết luận thí nghiệm, rồi chỉnh sửa lại cho chính xác.
Phiếu B cho Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Ba tình huống lớp học
Các lớp học này là hư cấu. Chấm từng tình huống theo Bảng tiêu chí quan sát mẫu và ghi bằng chứng bên cạnh mỗi mức chấm.
1Tình huống A · Khoa học lớp 8, cô Okada. Học sinh đang thiết kế một thí nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ tan của nước đá. Cô Okada trình chiếu một chatbot AI được học khu phê duyệt và yêu cầu nó đưa ra mười câu hỏi nghiên cứu. Cô phát cho mỗi nhóm bản in danh sách đó. Các nhóm phải chọn một câu, loại bỏ ít nhất hai câu kèm lý do, và kiểm tra xem câu hỏi mình chọn có thể thử nghiệm được với vật liệu hiện có không.
2Khi bạn đến lớp, một nhóm đang tranh luận xem câu "Muối có làm nước đá tan nhanh hơn đường không?" có công bằng không vì lượng muối và đường không được nêu rõ. Một học sinh khác nói: "AI nói nước đá có màu tan nhanh hơn dưới ánh nắng, nhưng nó không nói vì sao, nên chúng em đang thử nghiệm." Trên bảng ghi: "Danh sách loại bỏ: những gì chúng ta không chọn và lý do." Một học sinh mới từ Brazil sang đang làm việc cùng bạn, dùng một thẻ thuật ngữ song ngữ.
3Tình huống B · Đọc hiểu lớp 4, thầy Hollis. Không có thiết bị nào được sử dụng. Học sinh làm việc theo cặp với hai bài báo ngắn in sẵn về việc thị trấn có nên xây công viên trượt ván hay không, một bài từ tờ báo của thị trấn và một bài từ tờ rơi của một cửa hàng ván trượt. Mỗi cặp điền vào bảng chữ T: "Nó khẳng định điều gì? Ai làm ra nó? Họ muốn gì?"
4Khi bạn hỏi một học sinh em tin bài nào hơn, em nói: "Tờ báo ạ, vì tờ rơi đang muốn bán ván trượt, nên tất nhiên họ muốn có công viên." Bạn cùng cặp nói thêm: "Nhưng tờ báo chỉ phỏng vấn có hai người." Thầy Hollis đi vòng quanh, hỏi "Làm sao em biết?" Sau mười phút, mỗi cặp chia sẻ một câu với cả lớp.
5Tình huống C · Toán lớp 6, cô Grant. Học sinh nào cũng có máy tính bảng. Học sinh làm bài trên một chương trình luyện tập thích ứng về phân số có trao huy hiệu và điểm thưởng. Bảng điều khiển trên màn hình của cô Grant hiển thị chấm xanh, vàng và đỏ cho từng học sinh. Cô Grant đang ngồi ở bàn cập nhật sổ điểm.
6Khi bạn hỏi một học sinh em đang học gì, em nói: "Phân số ạ. Em đang ở cấp 12." Khi bạn yêu cầu em giải thích vì sao 3/4 lớn hơn 2/3, em nói: "Em không biết, em cứ bấm cho đến khi đúng thì nó cho bài tiếp theo." Hai học sinh ở cuối lớp đang đeo tai nghe và vẫn ở đúng màn hình như lúc bạn mới đến.
Phiếu C cho Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Bảng tiêu chí quan sát mẫu
Đây là điểm khởi đầu để chỉnh sửa, không phải công cụ hoàn chỉnh. Mỗi tiêu chí chỉ nên chấm được bằng cách nhìn thấy hoặc nghe được bài làm hay lời nói của học sinh, dù có hay không có thiết bị.
| Tiêu chí | Chưa thấy | Mới hình thành | Thể hiện rõ | Nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Mục đích của nhiệm vụ | Học sinh không nói được mình đang học gì, chỉ nói được mình đang làm gì hoặc đang dùng công cụ nào. | Một số học sinh nêu được mục tiêu học tập khi được hỏi. | Hầu hết học sinh nêu được mục tiêu học tập và nhiệm vụ giúp các em đạt được mục tiêu đó như thế nào. | Học sinh giải thích được mục tiêu và lý do các em chọn một công cụ, hình thức hay cách tiếp cận (kể cả không dùng công cụ) để đạt được mục tiêu. |
| Tư duy của học sinh được thể hiện rõ | Bài làm chỉ có đáp án; không thấy hay nghe được lập luận nào. | Có thể thấy một phần lập luận, chủ yếu do giáo viên gợi mở. | Học sinh giải thích hoặc thể hiện lập luận qua lời nói, bài viết, chú thích hoặc chỉnh sửa. | Học sinh điều chỉnh suy nghĩ của mình và nói được điều gì đã khiến các em thay đổi. |
| Kiểm chứng thông tin và kết quả AI | Thông tin hoặc kết quả AI được chấp nhận nguyên như vậy. | Học sinh kiểm tra một số thông tin khi được nhắc. | Học sinh đặt câu hỏi về nguồn hoặc kết quả AI và đối chiếu nhận định với các nguồn khác. | Học sinh nêu được mình đã kiểm chứng thế nào, đã loại bỏ hoặc sửa điều gì, và vì sao. |
| Làm chủ và lựa chọn | Mọi học sinh làm theo cùng các bước, không có quyết định nào phải đưa ra. | Học sinh đưa ra những lựa chọn nhỏ (thứ tự, hình thức). | Học sinh đưa ra những quyết định có ý nghĩa về cách tiếp cận, nguồn hoặc sản phẩm. | Học sinh đặt mục tiêu, chọn cách tiếp cận và suy ngẫm xem lựa chọn của mình có hiệu quả không. |
| Tiếp cận và hòa nhập | Một số học sinh không thể tham gia đầy đủ (thấy rõ rào cản về ngôn ngữ, khả năng tiếp cận, thiết bị hoặc kết nối). | Có sẵn hỗ trợ nhưng không phải mọi học sinh cần hỗ trợ đều đang sử dụng. | Các hỗ trợ (ngôn ngữ, khả năng tiếp cận, phương án thay thế) đang được sử dụng và học sinh tham gia đầy đủ. | Học sinh tự sử dụng các hỗ trợ và nhiệm vụ cho phép nhiều hơn một cách thể hiện việc học. |
Chỉ dành cho người điều phối, Dấu Hiệu Quan Sát Hướng Vào Việc Học
Đáp án và ghi chú
Phiếu A: Phân loại ghi chép dự giờ
| Mục | Xếp loại | Lý do |
|---|---|---|
| Tất cả học sinh đã đăng nhập và làm việc trên nền tảng trong vòng hai phút. | Chỉ là bằng chứng sử dụng thiết bị | Nền nếp hiệu quả là quan trọng, nhưng việc đăng nhập không nói lên điều gì về việc học. |
| Một học sinh giải thích vì sao em loại bỏ hai trong ba câu hỏi nghiên cứu do chatbot AI gợi ý: "Một câu không kiểm chứng được bằng thí nghiệm và một câu thì chúng em đã biết câu trả lời rồi." | Bằng chứng học tập | Học sinh đánh giá kết quả AI bằng một tiêu chí rõ ràng. |
| Học sinh đang dùng chatbot AI trong giờ viết. | Cần thêm bối cảnh | Hỏi: "Em đã hỏi nó gì, và em đã làm gì với điều nó nói?" |
| Giáo viên dùng màn hình tương tác trong suốt tiết học. | Chỉ là bằng chứng sử dụng thiết bị | Mô tả công cụ của giáo viên, không phải tư duy của học sinh. |
| Hai học sinh bất đồng về độ tin cậy của một nguồn, và mỗi em đều chỉ ra ai đã xuất bản nó và liệu các nguồn khác có xác nhận không. | Bằng chứng học tập | Đọc đối chiếu (lateral reading) và lập luận dựa trên bằng chứng hiện rõ trong lời nói của học sinh. |
| 100% học sinh hoàn thành bài kiểm tra trực tuyến; điểm trung bình của lớp 84%. | Cần thêm bối cảnh | Hỏi: "Bài kiểm tra đo điều gì, và giáo viên sẽ làm gì với kết quả?" |
| Lịch sử chỉnh sửa của một học sinh cho thấy em đã viết lại luận điểm sau khi nhận góp ý của bạn và ghi chú lý do. | Bằng chứng học tập | Chỉnh sửa có lý do là bằng chứng mạnh; công cụ giúp nó hiện rõ. |
| Học sinh đeo tai nghe xem video. | Cần thêm bối cảnh | Hỏi: "Em đang lắng nghe để tìm điều gì, và em sẽ làm gì với nó?" |
| Học sinh làm bài trình chiếu về vòng tuần hoàn của nước có hiệu ứng chuyển động và âm thanh. | Cần thêm bối cảnh | Yêu cầu một học sinh giải thích một giai đoạn của vòng tuần hoàn mà không cần trang chiếu. Sản phẩm bóng bẩy không có nghĩa là hiểu bài. |
| Học sinh dùng công cụ chú thích kỹ thuật số để đánh dấu luận điểm và bằng chứng; một em đánh dấu một số liệu không có nguồn. | Bằng chứng học tập | Việc chú thích giúp quá trình đánh giá nguồn hiện rõ. |
| Học sinh nào cũng mở thiết bị. | Chỉ là bằng chứng sử dụng thiết bị | Sự có mặt của thiết bị không phải là bằng chứng cho bất cứ điều gì. |
| Trong một bài học không dùng thiết bị, các nhóm nhỏ phân loại thẻ và lý giải từng cách xếp với giáo viên. | Bằng chứng học tập | Bằng chứng học tập không đòi hỏi công nghệ. |
| Học sinh dùng một đề cương ôn tập do AI tạo ra. | Cần thêm bối cảnh | Hỏi: "Em có kiểm tra điều gì trong đó không? Có chỗ nào sai không?" |
| Một học sinh dùng công cụ chuyển giọng nói thành văn bản để đọc kết luận thí nghiệm, rồi chỉnh sửa lại cho chính xác. | Bằng chứng học tập | Công nghệ hỗ trợ mang lại khả năng tiếp cận, và việc chỉnh sửa cho thấy tư duy của em. |