Học tập của học sinhdành cho Lớp K–2
Người máy đoán
Các em huấn luyện một người máy tưởng tượng bằng thẻ hình và chữ, và khám phá ra rằng AI đoán dựa trên quy luật, và lời đoán có thể sai.

Tất cả hoạt động Học tập của học sinh
Học sinh làm một "máy đoán chữ" bằng giấy từ các thẻ câu, xem nó bịa ra một sự thật sai rất tự tin về một cái hồ, và khám phá vì sao một câu lệnh dài hơn có giúp ích nhưng không bao giờ làm cho chatbot thực sự hiểu biết.
Chatbot AI tạo sinh viết bằng cách đoán chữ nào có khả năng xuất hiện tiếp theo, dựa trên các khuôn mẫu trong những văn bản mà nó đã học. Trong trò chơi này, các nhóm trở thành cỗ máy đó. Các em đếm xem chữ nào theo sau chữ nào trong tám thẻ câu ngắn, rồi "viết" câu mới bằng cách rút các mảnh giấy từ những chiếc cốc. Các câu tạo ra đúng ngữ pháp và thường buồn cười. Sau đó, ở vòng hồ nước, cỗ máy tạo ra một câu nghe như sự thật nhưng lại sai, dù mọi mảnh ghép của nó đều đến từ những thẻ đúng. Học sinh thử xem một câu lệnh dài hơn có khắc phục được vấn đề không, và ra về với khả năng giải thích bằng lời của mình vì sao chatbot có thể nghe rất chắc chắn mà vẫn sai.
Khởi động
Mỗi lần, dừng lại trước chữ cuối cùng: "Ngày xửa ngày…" (cả lớp nói xưa). "Kìa con bướm vàng, kìa con bướm…" (vàng). "Có công mài sắt, có ngày nên…" (kim). Hỏi: "Có ai tra cứu không? Sao các em biết?" Nghe câu trả lời, rồi nói: "Các em đã dự đoán. Các em đã nghe những chữ này đi cùng nhau nhiều lần đến mức não các em đoán được chữ tiếp theo. Chatbot AI tạo sinh làm điều gì đó tương tự, từng chữ một, với một lượng văn bản khổng lồ. Hôm nay nhóm các em sẽ làm một cỗ máy tí hon bằng giấy."
Ghi chú cho người điều phốiMột số em sẽ hét lên những kết thúc buồn cười ("có ngày nên… kẹo!"). Hãy đón nhận: đó là bằng chứng rằng có thể có nhiều hơn một chữ tiếp theo, điều này quan trọng khi cả lớp bắt đầu rút giấy.
Làm mẫu
Đưa Thẻ Truyện 1 lên máy chiếu vật thể hoặc viết lên bảng: con chó chạy tới con đường . Chỉ vào từng chữ và hỏi: "Chữ nào đứng ngay sau chữ này?" Đánh dấu vào Phiếu B: sau con, một vạch cho chó; sau chó, một vạch cho chạy; sau chạy, một vạch cho tới; sau tới, một vạch cho con; sau con lần nữa, một vạch cho đường. Giải thích một quy tắc đặc biệt: "Khi các em rút được đường, cá, suối, thuyền, đò, trâu hoặc giun, câu kết thúc. Đặt dấu chấm."
Ghi chú cho người điều phốiHọc sinh thường quên rằng "con" xuất hiện hai lần trong một thẻ, nên được đếm hai vạch. Hãy chỉ ra điều này ngay ở đây, nói to lên, để nhóm nào cũng bắt đầu đúng. (Trong tiếng Việt, loại từ "con" đóng vai trò của chữ "the" trong bản tiếng Anh.)
Khám phá
Các nhóm chia Thẻ Truyện 1–8 để mỗi người đếm hai thẻ trên Phiếu B dùng chung. Sau đó các em làm một mảnh giấy cho mỗi vạch đếm, viết chữ tiếp theo lên đó và bỏ vào chiếc cốc dán nhãn chữ đứng trước. Ví dụ, cốc chạy có ba mảnh giấy đều ghi tới. Nói: "Những chiếc cốc CHÍNH LÀ cỗ máy của các em. Đây là việc chúng ta gọi là huấn luyện: cỗ máy chỉ biết những gì có trong các thẻ này."
Ghi chú cho người điều phốiGợi ý phân công: Người đọc (đọc to từng cặp chữ), Người đếm, Người làm giấy, Người giữ cốc. Cần quan sát: cốc "con" phải có 16 mảnh giấy với rất nhiều chữ khác nhau. Hỏi một nhóm: "Vì sao cốc này đầy và lộn xộn hơn cốc chạy nhiều như vậy?"
Luyện tập
Câu nào cũng bắt đầu bằng con. Rút một mảnh giấy từ cốc con, viết chữ đó ra, bỏ mảnh giấy lại vào cốc, rồi rút từ cốc của chữ vừa viết. Cứ tiếp tục cho đến khi câu kết thúc. Mỗi nhóm viết năm câu và chép câu hay nhất và buồn cười nhất lên tờ "Cỗ máy của chúng em nói…". Hỏi cả lớp ba câu: "Những câu này nghe có giống câu thật không? Chúng có đúng không? Cỗ máy đã bao giờ thấy chính xác những câu này chưa?"
Ghi chú cho người điều phốiHãy chờ những câu như "con vịt ăn con thuyền." Ngữ pháp ổn vì các khuôn mẫu chữ là thật; ý nghĩa thì sai vì cỗ máy chỉ theo dõi thứ tự chữ, không theo dõi thế giới thật. Cách nhanh hơn: nhắm mắt và gõ bút chì lên các vạch đếm trong hàng của chữ đó thay vì rút giấy.
Vận dụng
Mở phong bì. Đọc to Thẻ Hồ 9–12. Đó là những sự thật duy nhất cỗ máy biết về hai cái hồ tưởng tượng. Lần này cỗ máy nhìn vào hai chữ cuối để đoán chữ tiếp theo (lúc bắt đầu thì chỉ có tên hồ). Hầu hết các cặp hai chữ chỉ có một chữ tiếp theo, nên các nhóm cứ đi theo thẻ. Chỉ có ba loại ngã rẽ: sau Wrenmere hoặc Mossmere có thể là thuộc hoặc là; sau thuộc quận có thể là Harlow hoặc Pike; và sau là hồ có thể là sâu hoặc rộng. Ở mỗi ngã rẽ, tung đồng xu. Mỗi nhóm tạo ba câu bắt đầu bằng "Mossmere" và ba câu bắt đầu bằng "Wrenmere." Chẳng bao lâu sẽ có nhóm ra câu "Mossmere là hồ sâu nhất bang." Dừng cả lớp lại: "Không có thẻ nào nói vậy. Thẻ 11 nói Wrenmere là hồ sâu nhất. Câu này từ đâu ra? Cỗ máy có đang nói dối không?"
Ghi chú cho người điều phốiĐây là ý tưởng lớn. Câu sai được ghép hoàn toàn từ những mảnh đúng. Cỗ máy không nói dối và cũng không bị hỏng; nó không có danh sách sự thật nào để đối chiếu, chỉ có khuôn mẫu về những chữ đi cùng nhau. Hãy gọi tên hiện tượng: khi một công cụ AI nói điều sai bằng giọng tự tin, người ta gọi đó là ảo giác (hallucination).
Luyện tập
Bây giờ cho cỗ máy nhìn ba chữ. Sau "Wrenmere thuộc quận," các thẻ chỉ có Harlow. Sau "Mossmere là hồ," các thẻ chỉ có rộng. Các nhóm tạo câu lại và nhận thấy các câu sai biến mất. Hỏi: "Vậy một câu lệnh (prompt) dài hơn, rõ ràng hơn có làm cho chatbot luôn đúng không?" Hướng học sinh đến hai ý: một câu lệnh rõ ràng hơn thường giúp ích, VÀ nó không thể sửa những gì cỗ máy chưa bao giờ học hoặc đã học sai. Nếu Thẻ 11 có lỗi, không câu lệnh nào có thể làm cho cỗ máy biết đúng hơn.
Ghi chú cho người điều phốiThêm phần an toàn khi mọi người đang nghĩ về câu lệnh: "Câu lệnh dài hơn nghĩa là em đang nói với cỗ máy nhiều hơn. Tên, địa chỉ và những điều riêng tư về em hoặc bạn bè không bao giờ được đưa vào câu lệnh."
Suy ngẫm
Hãy thẳng thắn về sự khác biệt: "Chatbot thật đã học từ lượng văn bản nhiều hơn tám thẻ rất, rất nhiều. Chúng dùng các mảnh của chữ, không chỉ chữ nguyên vẹn. Chúng nhìn lại nhiều hơn hai hoặc ba chữ, và con người đã huấn luyện thêm để chúng trả lời hữu ích. Nhưng thao tác chính vẫn là điều các em vừa làm: đoán điều gì có khả năng đến tiếp theo. Đó là lý do chatbot có thể hữu ích, nghe chắc chắn, mà vẫn sai. Vậy chúng ta làm gì? Chúng ta kiểm tra bằng một nguồn đáng tin cậy: sách, một trang web mà người lớn tin tưởng, một chuyên gia." Học sinh hoàn thành Phiếu C. Thu lại làm bằng chứng.
Ghi chú cho người điều phốiLắng nghe những em nói chatbot "nói dối" hoặc "ngốc." Nhẹ nhàng phản hồi: "Cỗ máy giấy của chúng ta có nói dối không? Thực ra nó đang làm gì?" Mục tiêu là những lời giải thích dựa trên khuôn mẫu và việc đoán.
Toàn bộ bài học được thiết kế để thực hiện không cần thiết bị: thẻ, bảng đếm, mảnh giấy, cốc và đồng xu chính là toàn bộ cỗ máy. Nếu làm giấy mất quá nhiều thời gian, hãy cho các nhóm tạo câu bằng cách nhắm mắt và gõ bút chì lên các vạch đếm trong hàng của mỗi chữ. Nếu thiếu thời gian, hãy làm một cỗ máy chung cho cả lớp ở phía trước với sự giúp đỡ của học sinh và cho các nhóm lần lượt rút giấy.
Sau vòng hồ nước, trình chiếu một chatbot được khu học chánh phê duyệt từ thiết bị của giáo viên (học sinh không bao giờ dùng tài khoản riêng). Hỏi nó: "Hồ Wrenmere sâu bao nhiêu?" Wrenmere là tên bịa, nên mọi câu trả lời cụ thể đều là bịa đặt. Nếu nó bịa ra độ sâu hoặc vị trí, hãy liên hệ ngay với vòng hồ nước: "Nó đã làm đúng điều những chiếc cốc của chúng ta làm." Nếu nó nói không tìm thấy hồ đó, hãy khen điều đó và hỏi: "Chúng ta sẽ làm gì nếu nó đưa ra một con số?" Sau đó hỏi nó cùng một câu hai lần và so sánh hai câu trả lời: cách diễn đạt khác nhau mỗi lần cho thấy cùng một kiểu đoán rút-giấy đang hoạt động. Với học sinh lớn hơn, các nhóm có thể đếm trong một bảng tính dùng chung do giáo viên trình chiếu.
Có cần màn hình không? Bài này làm không dùng màn hình sẽ tốt hơn. Việc rút giấy biến cỗ máy đoán chữ thành thứ học sinh có thể nhìn thấy và chạm vào, điều mà không màn hình chatbot nào cho thấy được. Một phần minh họa ngắn do giáo viên điều khiển ở cuối bài xứng đáng với thời gian dùng màn hình vì học sinh nhận ra cùng một hành vi ở một công cụ thật và tập kiểm tra nó.
Những gì bạn có thể quan sát hoặc thu thập được nếu hoạt động thành công.
Học sinh đếm xem từ nào đi sau từ nào và tạo câu bằng cách rút thăm ngẫu nhiên, qua đó thấy việc dự đoán dựa trên khuôn mẫu có thể tạo ra một thông tin sai nhưng nghe rất chắc chắn.
Ở nhà, học sinh chơi "nói tiếp câu" với người thân rồi dạy họ bài học từ vòng hồ nước trong một câu: "Chatbot đoán chữ tiếp theo dựa trên khuôn mẫu, nên nó có thể nghe chắc chắn mà vẫn sai, và đó là lý do chúng ta kiểm tra." Trong bài học về AI tiếp theo, cho học sinh dùng lời giải thích trong Phiếu C trước mọi phần minh họa chatbot do giáo viên trình chiếu.